字舟Zizhou
藏
Học chữ · Cấp 6

藏

PinyincángHán Việttàng / tạng
Động từ

che giấu

17 nétBộ 艸Cấp 614 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 6

Dùng 藏 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Cách đọc khác: zàng — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 藏

11 từ
收藏shōucángsưu tầm; cất giữ an toàn; đánh dấu
隐藏yǐncángche giấu
宝藏bǎozàngmỏ khoáng sản quý
藏匿cángnìche giấu
藏品cángpǐnhiện vật bảo tàng
藏身cángshēnẩn nấp
躲藏duǒcángche giấu bản thân
矿藏kuàngcángtài nguyên khoáng sản
埋藏máicángchôn giấu
蕴藏yùncángchứa đựng
珍藏zhēncángbộ sưu tập các vật phẩm quý hiếm và có giá trị
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 艸 · 17 nét

艸Bộ thủBộ số 140 trong hệ tra cứu Unicode.
藏Số nét17 nét.