字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

引导

yǐndǎo

dẫn dắt; hướng dẫn; định hướng

Gặp trong câu

老师引导学生跟随他往前走。

lǎoshī yǐndǎo xuéshēng gēnsuí tā wǎng qián zǒu

Giáo viên dẫn dắt học sinh đi theo mình về phía trước.

Các chữ trong từ