字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

婴儿

yīng’ér

trẻ sơ sinh; em bé

Gặp trong câu

工作人员先把婴儿车搬过障碍。

gōngzuò rényuán xiān bǎ yīng’ér chē bān guò zhàng’ài

Nhân viên trước tiên giúp đưa xe em bé qua chướng ngại.

Các chữ trong từ