字舟Zizhou
婴
Học chữ · Cấp 7-9

婴 / 嬰

PinyinyīngHán Việtanh

trẻ sơ sinh · em bé

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 婴儿. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 女Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 婴

1 từ
婴儿yīng’értrẻ sơ sinh
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 女 · 11 nét

女Bộ thủBộ số 38 trong hệ tra cứu Unicode.
婴Số nét11 nét.
嬰phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.