字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

影子

yǐngzi

bóng; bóng dáng

Gặp trong câu

阳光下可以看见他的影子。

yángguāng xià kěyǐ kànjiàn tā de yǐngzi

Dưới ánh nắng có thể nhìn thấy bóng của anh ấy.

Các chữ trong từ