字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

游人

yóurén

du khách; người tham quan

Gặp trong câu

街头有很多游人。

jiētóu yǒu hěn duō yóurén

Trên đường phố có nhiều du khách.

公园里游人很多。

gōngyuán lǐ yóurén hěn duō

Trong công viên có nhiều du khách.

Các chữ trong từ