字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

犹如

yóurú

tựa như; giống như

Gặp trong câu

这里的景色犹如一幅画。

zhèlǐ de jǐngsè yóurú yī fú huà

Phong cảnh ở đây tựa như một bức tranh.

Các chữ trong từ