字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

预定

yùdìng

đặt trước; dự định sẵn

Gặp trong câu

我已经预定了房间,酒店服务也很周到。

wǒ yǐjīng yùdìng le fángjiān jiǔdiàn fúwù yě hěn zhōudào

Tôi đã đặt phòng; dịch vụ của khách sạn cũng rất chu đáo.

Các chữ trong từ