字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

圆满

yuánmǎn

viên mãn; tốt đẹp; trọn vẹn

Gặp trong câu

活动圆满结束,大家终于放心了。

huódòng yuánmǎn jiéshù dàjiā zhōngyú fàngxīn le

Hoạt động kết thúc tốt đẹp, cuối cùng mọi người cũng yên tâm.

Các chữ trong từ