字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

远程

yuǎnchéng

từ xa; điều khiển/làm việc từ xa

Gặp trong câu

我们正在进行远程会议。

wǒmen zhèngzài jìnxíng yuǎnchéng huìyì

Chúng tôi đang tiến hành cuộc họp từ xa.

Các chữ trong từ