字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

月光

yuèguāng

ánh trăng

Gặp trong câu

月光很美,大家终于安静下来。

yuèguāng hěn měi dàjiā zhōngyú ānjìng xiàlái

Ánh trăng rất đẹp, mọi người cuối cùng cũng yên tĩnh lại.

Các chữ trong từ