字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

月球

yuèqiú

Mặt Trăng

Gặp trong câu

月球表面的温度变化非常大。

yuèqiú biǎomiàn de wēndù biànhuà fēicháng dà

Nhiệt độ trên bề mặt Mặt Trăng thay đổi rất lớn.

Các chữ trong từ