字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

晕车

yùnchē

say xe

Gặp trong câu

她容易晕车,所以坐车前不吃太多。

tā róngyì yùnchē suǒyǐ zuò chē qián bù chī tài duō

Cô ấy dễ say xe nên trước khi đi xe không ăn quá nhiều.

Các chữ trong từ