字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
在意
Từ vựng · HSK 6
在意
zàiyì
Nghe phát âm
để ý; bận tâm
Gặp trong câu
他很在意别人的评价。
tā hěn zàiyì biérén de píngjià
Anh ấy rất để tâm đánh giá của người khác.
Các chữ trong từ
在
意
Học trong bài 85 →
Tra từ khác