字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

在意

zàiyì

để ý; bận tâm

Gặp trong câu

他很在意别人的评价。

tā hěn zàiyì biérén de píngjià

Anh ấy rất để tâm đánh giá của người khác.

Các chữ trong từ