字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

赞同

zàntóng

tán thành; đồng tình

Gặp trong câu

我赞同你的看法。

wǒ zàntóng nǐ de kànfǎ

Tôi tán thành quan điểm của bạn.

Các chữ trong từ