字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

遭受

zāoshòu

chịu; hứng chịu

Gặp trong câu

这个地区曾经遭受洪水。

zhè gè dìqū céngjīng zāoshòu hóngshuǐ

Khu vực này từng hứng chịu lũ lụt.

Các chữ trong từ