字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

占有

zhànyǒu

chiếm hữu; sở hữu

Gặp trong câu

个人不能占有公共资源。

gèrén bù néng zhànyǒu gōnggòng zīyuán

Cá nhân không thể chiếm hữu tài nguyên công cộng.

Các chữ trong từ