字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

战争

zhànzhēng

chiến tranh

Gặp trong câu

战争会妨碍普通人的正常生活。

zhànzhēng huì fáng’ài pǔtōng rén de zhèngcháng shēnghuó

Chiến tranh sẽ cản trở cuộc sống bình thường của người dân.

Các chữ trong từ