字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

长辈

zhǎngbèi

bậc lớn tuổi; người thuộc thế hệ trên

Gặp trong câu

孩子拿着棋子,陪长辈一起玩。

háizi ná zhe qízǐ péi zhǎngbèi yìqǐ wán

Đứa trẻ cầm quân cờ và chơi cùng người lớn tuổi.

过节时很多亲属会去看望长辈。

guòjié shí hěn duō qīnshǔ huì qù kànwàng zhǎngbèi

Vào dịp lễ, nhiều người thân sẽ đi thăm các bậc lớn tuổi.

Các chữ trong từ