字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

招待

zhāodài

tiếp đãi; chiêu đãi; đón tiếp

Gặp trong câu

他待人很好,也会招待客人。

tā dài rén hěn hǎo yě huì zhāodài kèrén

Anh ấy đối đãi với mọi người rất tốt và cũng biết tiếp khách.

Các chữ trong từ