字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

招手

zhāoshǒu

vẫy tay

Gặp trong câu

她看见我以后向我招手。

tā kànjiàn wǒ yǐhòu xiàng wǒ zhāoshǒu

Sau khi nhìn thấy tôi, cô ấy vẫy tay với tôi.

Các chữ trong từ