字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

招收

zhāoshōu

tuyển; tuyển nhận

Gặp trong câu

公司发布公告,准备招收十名新员工。

gōngsī fābù gōnggào zhǔnbèi zhāoshōu shí míng xīn yuángōng

Công ty ra thông báo, chuẩn bị tuyển mười nhân viên mới.

Các chữ trong từ