字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
照明
Từ vựng · HSK 6
照明
zhàomíng
Nghe phát âm
chiếu sáng; hệ thống chiếu sáng
Gặp trong câu
这种灯可以照明。
zhè zhǒng dēng kěyǐ zhàomíng
Loại đèn này có thể dùng để chiếu sáng.
Các chữ trong từ
照
明
Học trong bài 88 →
Tra từ khác