字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

真相

zhēnxiàng

sự thật; chân tướng

Gặp trong câu

警察正在调查真相。

jǐngchá zhèngzài diàochá zhēnxiàng

Cảnh sát đang điều tra sự thật.

Các chữ trong từ