字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

珍珠

zhēnzhū

ngọc trai

Gặp trong câu

老师拿一颗珍珠做例子,说明材料的结构。

lǎoshī ná yī kē zhēnzhū zuò lìzi shuōmíng cáiliào de jiégòu

Giáo viên lấy một viên ngọc trai làm ví dụ để giải thích cấu trúc vật liệu.

Các chữ trong từ