字舟Zizhou
珠
Học chữ · Cấp 5

珠

PinyinzhūHán Việtchâu

hạt · trân châu

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 珍珠, 珠宝, 圆珠笔. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 玉Cấp 53 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 珠

3 từ
珍珠zhēnzhūngọc trai
珠宝zhūbǎongọc trai
圆珠笔yuánzhūbǐbút bi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 玉 · 10 nét

玉Bộ thủBộ số 96 trong hệ tra cứu Unicode.
珠Số nét10 nét.