字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

正面

zhèngmiàn

mặt chính; chính diện; tích cực

Gặp trong câu

从正面看,这幅画的主要形象更清楚。

cóng zhèngmiàn kàn zhè fú huà de zhǔyào xíngxiàng gèng qīngchu

Nhìn từ chính diện, hình tượng chính của bức tranh này rõ hơn.

Các chữ trong từ