字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

正义

zhèngyì

chính nghĩa; công lý; chính đáng

Gặp trong câu

起初他头脑很乱,后来才想清楚什么做法更符合正义。

qǐchū tā tóunǎo hěn luàn hòulái cái xiǎng qīngchu shénme zuòfǎ gèng fúhé zhèngyì

Ban đầu đầu óc anh ấy rất rối, sau đó mới nghĩ rõ cách làm nào phù hợp với lẽ công bằng hơn.

Các chữ trong từ