字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

症状

zhèngzhuàng

triệu chứng

Gặp trong câu

灾区医疗人员记录患者症状,以便安排以后检查。

zāiqū yīliáo rényuán jìlù huànzhě zhèngzhuàng yǐbiàn ānpái yǐhòu jiǎnchá

Nhân viên y tế ở vùng thiên tai ghi lại triệu chứng của bệnh nhân để tiện sắp xếp kiểm tra về sau.

Các chữ trong từ