字舟Zizhou
症
Học chữ · Cấp 6

症

PinyinzhèngHán Việtchứng / trưng

bệnh · tình trạng bệnh

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 症状, 癌症, 病症. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 疒Cấp 67 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 症

7 từ
症状zhèngzhuàngtriệu chứng
癌症áizhèngung thư
病症bìngzhèngbệnh
炎症yánzhèngviêm nhiễm
症结zhēngjiékhối cứng trong bụng
后遗症hòuyízhèngdi chứng
抑郁症yìyùzhèngtrầm cảm lâm sàng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 疒 · 10 nét

疒Bộ thủBộ số 104 trong hệ tra cứu Unicode.
症Số nét10 nét.