字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

制品

zhìpǐn

sản phẩm chế tạo; chế phẩm

Gặp trong câu

航空公司提醒旅客不要携带危险制品上飞机。

hángkōng gōngsī tíxǐng lǚkè bù yào xiédài wēixiǎn zhìpǐn shàng fēijī

Hãng hàng không nhắc hành khách không mang sản phẩm nguy hiểm lên máy bay.

Các chữ trong từ