字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

质疑

zhìyí

nghi ngờ; chất vấn

Gặp trong câu

有人质疑设计方案,工程师就拿出数据说明桥梁为什么安全。

yǒu rén zhìyí shèjì fāng’àn gōngchéngshī jiù ná chū shùjù shuōmíng qiáoliáng wèi shénme ānquán

Có người chất vấn phương án thiết kế, kỹ sư liền đưa dữ liệu ra giải thích vì sao cây cầu an toàn.

Các chữ trong từ