字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

中断

zhōngduàn

gián đoạn; ngắt quãng

Gặp trong câu

网络突然中断了。

wǎngluò tūrán zhōngduàn le

Mạng đột ngột bị gián đoạn.

Các chữ trong từ