字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
中断
Từ vựng · HSK 6
中断
zhōngduàn
Nghe phát âm
gián đoạn; ngắt quãng
Gặp trong câu
网络突然中断了。
wǎngluò tūrán zhōngduàn le
Mạng đột ngột bị gián đoạn.
Các chữ trong từ
中
断
Học trong bài 84 →
Tra từ khác