字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

种地

zhòngdì

làm ruộng; canh tác

Gặp trong câu

他回家种地,生活虽然简单却很稳定。

tā huí jiā zhòngdì shēnghuó suīrán jiǎndān què hěn wěndìng

Anh ấy về nhà làm ruộng; cuộc sống tuy giản dị nhưng ổn định.

Các chữ trong từ