字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
中毒
Từ vựng · HSK 6
中毒
zhòngdú
Nghe phát âm
trúng độc; ngộ độc
Gặp trong câu
食物不新鲜可能导致中毒。
shíwù bù xīnxiān kěnéng dǎozhì zhòngdú
Thực phẩm không tươi có thể dẫn đến ngộ độc.
Các chữ trong từ
中
毒
Học trong bài 81 →
Tra từ khác