字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

周期

zhōuqī

chu kỳ

Gặp trong câu

我们要按固定周期记录空气湿度和设备运行频率。

wǒmen yào àn gùdìng zhōuqī jìlù kōngqì shīdù hé shèbèi yùnxíng pínlǜ

Chúng tôi cần ghi lại độ ẩm không khí và tần suất vận hành thiết bị theo chu kỳ cố định.

Các chữ trong từ