字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

主导

zhǔdǎo

chủ đạo; dẫn dắt; chi phối

Gặp trong câu

近来新媒体上的短视频很热门,正在主导一部分年轻人的潮流。

jìnlái xīnméitǐ shàng de duǎn shìpín hěn rèmén zhèngzài zhǔdǎo yī bùfen niánqīng rén de cháoliú

Gần đây video ngắn trên truyền thông mới rất thịnh hành và đang dẫn dắt một phần trào lưu của giới trẻ.

Các chữ trong từ