字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

主管

zhǔguǎn

phụ trách; người quản lý/chủ quản

Gặp trong câu

主管先给大家分工,再布置今天的任务。

zhǔguǎn xiān gěi dàjiā fēngōng zài bùzhì jīntiān de rènwu

Người phụ trách phân công cho mọi người trước rồi giao nhiệm vụ hôm nay.

这个主管很讲理,不会故意为难别人。

zhè gè zhǔguǎn hěn jiǎng lǐ bù huì gùyì wéinán biérén

Người quản lý này rất biết lẽ phải, không cố ý làm khó người khác.

Các chữ trong từ