字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

主演

zhǔyǎn

đóng vai chính; diễn viên chính

Gặp trong câu

这个场景由主演和助手一起排练。

zhè gè chǎngjǐng yóu zhǔyǎn hé zhùshǒu yìqǐ páiliàn

Cảnh này do diễn viên chính và trợ lý cùng tập luyện.

Các chữ trong từ