字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

著作

zhùzuò

tác phẩm; trước tác

Gặp trong câu

他喜欢收藏旧书籍和作家的早期著作。

tā xǐhuan shōucáng jiù shūjí hé zuòjiā de zǎoqī zhùzuò

Anh ấy thích sưu tầm sách cũ và các trước tác thời kỳ đầu của nhà văn.

Các chữ trong từ