字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

专科

zhuānkē

chuyên khoa; cao đẳng/chuyên ngành

Gặp trong câu

这个专科课程给我很大启示。

zhè gè zhuānkē kèchéng gěi wǒ hěn dà qǐshì

Khóa học chuyên khoa này cho tôi nhiều gợi mở.

Các chữ trong từ