字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

专利

zhuānlì

bằng sáng chế; độc quyền sáng chế

Gặp trong câu

团队提出新设想以后,申请了相关专利。

tuánduì tíchū xīn shèxiǎng yǐhòu shēnqǐng le xiāngguān zhuānlì

Sau khi đưa ra ý tưởng mới, nhóm đã đăng ký bằng sáng chế liên quan.

Các chữ trong từ