字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

专注

zhuānzhù

tập trung; chuyên chú

Gặp trong câu

他的思路清楚,工作时也很专注。

tā de sīlù qīngchu gōngzuò shí yě hěn zhuānzhù

Mạch suy nghĩ của anh ấy rõ ràng và khi làm việc cũng rất tập trung.

Các chữ trong từ