字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

转交

zhuǎnjiāo

chuyển giao; chuyển cho người khác

Gặp trong câu

先转换文件,再转交给同事。

xiān zhuǎnhuàn wénjiàn zài zhuǎnjiāo gěi tóngshì

Trước hết chuyển đổi tệp rồi chuyển giao cho đồng nghiệp.

Các chữ trong từ