字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

转让

zhuǎnràng

chuyển nhượng; nhượng lại

Gặp trong câu

这项技术不能随意转让给别人。

zhè xiàng jìshù bù néng suíyì zhuǎnràng gěi biérén

Công nghệ này không thể tùy tiện chuyển nhượng cho người khác.

Các chữ trong từ