字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

转身

zhuǎnshēn

quay người; xoay người

Gặp trong câu

她睁开眼睛,然后转身看我。

tā zhēng kāi yǎnjing ránhòu zhuǎnshēn kàn wǒ

Cô ấy mở mắt rồi quay người nhìn tôi.

Các chữ trong từ