字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

转移

zhuǎnyí

chuyển; di chuyển; chuyển dịch

Gặp trong câu

遇到洪水时,要先把居民转移到安全地点。

yùdào hóngshuǐ shí yào xiān bǎ jūmín zhuǎnyí dào ānquán dìdiǎn

Khi gặp lũ lụt, trước hết phải chuyển cư dân đến nơi an toàn.

Các chữ trong từ