字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

转动

zhuàndòng

quay; xoay; làm quay

Gặp trong câu

这个轮子一直在转,转动很快。

zhè gè lúnzi yìzhí zài zhuàn zhuàndòng hěn kuài

Cái bánh xe này cứ quay và quay rất nhanh.

Các chữ trong từ