字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

装备

zhuāngbèi

trang bị; thiết bị/trang bị

Gặp trong câu

队员已经检查装备。

duìyuán yǐjīng jiǎnchá zhuāngbèi

Các thành viên đội đã kiểm tra trang bị.

Các chữ trong từ