字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
自律
Từ vựng · HSK 6
自律
zìlǜ
Nghe phát âm
tự giác; tự kỷ luật
Gặp trong câu
坚持运动需要自律。
jiānchí yùndòng xūyào zìlǜ
Duy trì vận động cần tính tự giác.
Các chữ trong từ
自
律
Học trong bài 84 →
Tra từ khác