字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

自律

zìlǜ

tự giác; tự kỷ luật

Gặp trong câu

坚持运动需要自律。

jiānchí yùndòng xūyào zìlǜ

Duy trì vận động cần tính tự giác.

Các chữ trong từ